拼
刀刃
HSK1n 0 · Lv.1
dāorèn
lưỡi dao
crucial spot
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他把精力用在刀刃上。
Tā bǎ jīnglì yòng zài dāorèn shàng.
≈HSK6
Anh ấy dồn sức vào điểm then chốt.
He focuses his energy on the crucial point.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分