WinHSK

刀刃

HSK1n
0 · Lv.1
dāorèn

lưỡi dao

crucial spot

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他把精力用在刀刃上。

Tā bǎ jīnglì yòng zài dāorèn shàng.

HSK6

Anh ấy dồn sức vào điểm then chốt.

He focuses his energy on the crucial point.