WinHSK

分岔

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēnchà

mở rộng chi nhánh; mở chi nhánh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

公路在山前分岔了。

Gōnglù zài shān qián fēnchà le.

HSK5

Đường cái rẽ ra trước núi.

The highway forks in front of the mountain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan