WinHSK

分岔

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēnchà

mở rộng chi nhánh; mở chi nhánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 适用于能比作树木长出枝条的任何发展或伸出物,也适用于能比作树干的主岔的某种分裂的生长物
义项 vHSK7-9

mở rộng chi nhánh; mở chi nhánh

适用于能比作树木长出枝条的任何发展或伸出物,也适用于能比作树干的主岔的某种分裂的生长物

免费例句

公路在山前分岔了。

Gōnglù zài shān qián fēnchà le.

HSK5

Đường cái rẽ ra trước núi.

The highway forks in front of the mountain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan