WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
分摊
HSK7-9
v
0 · Lv.1
fēntān
gánh vác; chia sẻ; chịu một phần (chi phí)
漢越 phân than
字解构
Phân tích chữ
分
fēn
多音
HSK1
chia, phân, phân rõ, phân biệt
摊
tān
HSK7-9
mở ra; bày ra; trải ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
分摊成本
fēn tān chéng běn
HSK7-9
Phí tổn tách khoản, giá thành chia ra
查词
复习
真题
工具
我的