拼
分数
HSK4n 0 · Lv.1
fēnshù
điểm; điểm số
fraction (number) 参见:假 分数 ;真 分数 简 分数 common/simple/vulgar fraction [ 相关词条 ] 分数式 [名] fractional expression 分数线 [名] fraction line
漢越 phân số
例句
Câu ví dụ免费例句
他的分数比去年差。
tā de fēn shù bǐ qù nián chà
≈HSK3
Điểm của anh ấy kém hơn năm ngoái.
His score is worse than last year's.
我的分数比预期高。
wǒ de fēn shù bǐ yù qī gāo
≈HSK3
Điểm của tôi cao hơn dự kiến.
My score is higher than expected.
你能理解这个分数吗?
Nǐ néng lǐjiě zhège fēnshù ma?
≈HSK3
Bạn có thể hiểu phân số này không?
Can you understand this fraction?
这个分数是四分之一。
Zhège fēnshù shì sì fēn zhī yī.
≈HSK3
Phân số này là một phần tư.
This fraction is one quarter.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
别难过了,考试成绩不是最重要的。HSK3
女:别难过了,考试成绩不是最重要的。
男:我的分数太低了。
女:但是你努力了。你的问题是你对历史没兴趣。
男:是,如果我喜欢历史跟我喜欢音乐一样该多好。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分