拼
分数线
HSK4n 0 · Lv.1
fēnshùxiàn
dấu gạch ngang trong phân số
漢越
字解构
Phân tích chữ分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分