拼
切割
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiēgē
cắt
cut metal (by lathes, etc) 电弧 切割 arc cutting 切割 设备 cutting equipment 切割 金属 cut through metal [ 相关词条 ] 切割机 [名] cutter; cutting machine 切割面 [名] cut surface; facet 切割器 [名] [农业] sickle bar (for mowing); cutting apparatus
漢越 thiết cát
例句
Câu ví dụ免费例句
他在切割木板。
tā zài qiē gē mù bǎn
≈HSK5
Anh ấy đang cắt tấm ván gỗ.
He is cutting the wooden board.
我们正在切割塑料板。
wǒ men zhèng zài qiē gē sù liào bǎn
≈HSK5
Chúng tôi đang cắt tấm nhựa.
We are cutting the plastic sheet.
工人正在切割金属块。
gōngrén zhèngzài qiēgē jīnshǔ kuài.
≈HSK6
Công nhân đang cắt khối kim loại.
The workers are cutting the metal block.
机器可以自动切割钢材。
Jīqì kěyǐ zìdòng qiēgē gāngcái.
≈HSK6
Máy có thể tự động cắt thép.
The machine can automatically cut steel.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分