WinHSK

切割

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiēgē

cắt

cut metal (by lathes, etc) 电弧 切割 arc cutting 切割 设备 cutting equipment 切割 金属 cut through metal [ 相关词条 ] 切割机 [名] cutter; cutting machine 切割面 [名] cut surface; facet 切割器 [名] [农业] sickle bar (for mowing); cutting apparatus

漢越 thiết cát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用刀具截断物体
  2. 特指用机床切断或用电弧、激光等烧断金属材料
义项 vHSK7-9

cắt

用刀具截断物体

免费例句

他在切割木板。

tā zài qiē gē mù bǎn

HSK5

Anh ấy đang cắt tấm ván gỗ.

He is cutting the wooden board.

我们正在切割塑料板。

wǒ men zhèng zài qiē gē sù liào bǎn

HSK5

Chúng tôi đang cắt tấm nhựa.

We are cutting the plastic sheet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

cắt kim loại (dùng máy hoặc các công cụ đặc biệt như điện hồ quang, tia laser để cắt hoặc đốt kim loại)

特指用机床切断或用电弧、激光等烧断金属材料

免费例句

工人正在切割金属块。

gōngrén zhèngzài qiēgē jīnshǔ kuài.

HSK6

Công nhân đang cắt khối kim loại.

The workers are cutting the metal block.

机器可以自动切割钢材。

Jīqì kěyǐ zìdòng qiēgē gāngcái.

HSK6

Máy có thể tự động cắt thép.

The machine can automatically cut steel.