WinHSK

划一

HSK4adj, v
0 · Lv.1
huà

nhất trí; nhất loạt; đồng loạt; đồng đều; đồng nhất; cùng loạt

standardize; make uniform 划一 这本汉英词典的体例 standardize the layout of the Chinese-English Dictionary [ 相关词条 ] 划一不二 fixed; unalterable

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.