拼
划一
HSK4adj, v 0 · Lv.1
huàyī
nhất trí; nhất loạt; đồng loạt; đồng đều; đồng nhất; cùng loạt
standardize; make uniform 划一 这本汉英词典的体例 standardize the layout of the Chinese-English Dictionary [ 相关词条 ] 划一不二 fixed; unalterable
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分