拼
划一
HSK4adj, v 0 · Lv.1
huàyī
nhất trí; nhất loạt; đồng loạt; đồng đều; đồng nhất; cùng loạt
standardize; make uniform 划一 这本汉英词典的体例 standardize the layout of the Chinese-English Dictionary [ 相关词条 ] 划一不二 fixed; unalterable
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分