拼
划船
HSK3v 0 · Lv.1
huáchuán
chèo thuyền
row; paddle a boat; go boating [ 相关词条 ] 划船运动 [名] boating
漢越 hoạch thuyền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用桨在水中划动船只。
等级
义项 ①v≈HSK3
chèo thuyền
用桨在水中划动船只。
免费例句
我们今天下午去划船吧。
Wǒmen jīntiān xiàwǔ qù huáchuán ba.
≈HSK3
Chiều nay chúng ta đi chèo thuyền nhé.
Let's go boating this afternoon.
他们在湖上划船。
tā men zài hú shàng huá chuán
≈HSK3
Họ đang chèo thuyền trên hồ.
They are rowing a boat on the lake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分