刚刚
HSK3advvừa; vừa mới (biểu thị xảy ra không lâu trước đây, tương đương với "mới vừa")
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刚2。
- 表示发生在不久前,相当于“才”。
- 表示勉强能达到的某种程度和水平,相当于“仅仅”。
- 用在复合句里,后面用“就”字呼应,表示两件事紧接着。
vừa; vừa mới (biểu thị xảy ra không lâu trước đây, tương đương với "mới vừa")
刚2。
她刚刚买了一本书。
Tā gānggāng mǎile yī běn shū.
Cô ấy vừa mới mua một quyển sách.
She just bought a book.
白老师刚刚从国外回来。
vừa; chỉ mới; vừa mới (biểu thị vừa mới đạt được, tương đương với "chỉ mới")
表示发生在不久前,相当于“才”。
孩子刚刚会走路。
Háizi gānggāng huì zǒulù.
Đứa trẻ chỉ vừa mới biết đi.
The child just learned to walk.
她的钱刚刚够买手机。
Tā de qián gānggāng gòu mǎi shǒujī.
Cô ấy vừa đủ tiền để mua điện thoại.
She has just enough money to buy a phone.
vừa đủ (biểu thị chỉ vừa đủ, không dư)
表示勉强能达到的某种程度和水平,相当于“仅仅”。
钱刚刚够我们买菜。
Qián gānggāng gòu wǒmen mǎi cài.
Tiền vừa đủ để chúng tôi mua rau.
The money is just enough for us to buy groceries.
vừa; vừa mới (dùng trong câu phức có "就", biểu thị nối tiếp nhanh chóng)
用在复合句里,后面用“就”字呼应,表示两件事紧接着。
我刚刚起床就吃饭了。
Wǒ gānggāng qǐchuáng jiù chīfàn le.
Tôi vừa mới thức dậy thì ăn cơm ngay.
I ate as soon as I got up.
他刚刚回来就睡觉了。
Tā gānggāng huílái jiù shuìjiào le.
Anh ấy vừa mới về liền đi ngủ ngay.
He went to sleep as soon as he came back.