WinHSK

刚毅

HSK7-9adj
0 · Lv.1
ɡānɡyì

cương nghị; cương quyết; có nghị lực

firm and resolute; stalwart and strong-willed 神色 刚毅 with a firm expression on one's face

漢越 cương nghị

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的态度很刚毅。

tā de tài dù hěn gāng yì

HSK6

Thái độ của cô ấy rất kiên quyết.

Her attitude is very resolute.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan