拼
刚毅
HSK7-9adj 0 · Lv.1
ɡānɡyì
cương nghị; cương quyết; có nghị lực
firm and resolute; stalwart and strong-willed 神色 刚毅 with a firm expression on one's face
漢越 cương nghị
字解构
Phân tích chữ刚gāngHSK3mạnh; mạnh mẽ; cứng rắn; kiên cường; cứng cỏi; kiên quyết (tính cách; thái độ)毅yìHSK7-9kiên định; cương nghị; kiên quyết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分