拼
创伤
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuāngshāng
vết thương; thương tích
漢越 sang thương
例句
Câu ví dụ免费例句
他受了严重的创伤。
Tā shòule yánzhòng de chuāngshāng.
≈HSK6
Anh ấy bị thương nghiêm trọng.
He suffered serious injuries.
她的创伤愈合得很快。
Tā de chuāngshāng yùhé de hěn kuài.
≈HSK6
Vết thương của cô ấy lành lại rất nhanh.
Her wound healed very quickly.
心灵创伤让她感到孤独。
Xīnlíng chuāngshāng ràng tā gǎndào gūdú.
≈HSK6
Vết thương tâm hồn khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.
The emotional trauma made her feel lonely.
战争创伤不会消失。
Zhànzhēng chuāngshāng bù huì xiāoshī.
≈HSK6
Vết thương chiến tranh sẽ không biến mất.
The trauma of war will not disappear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分