WinHSK

创伤

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuāngshāng

vết thương; thương tích

漢越 sang thương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 身体上受伤的地方,一般指外伤
  2. 比喻精神上受到的伤害或物质上遭受的破坏
义项 nHSK7-9

vết thương; thương tích

身体上受伤的地方,一般指外伤

免费例句

他受了严重的创伤。

Tā shòule yánzhòng de chuāngshāng.

HSK6

Anh ấy bị thương nghiêm trọng.

He suffered serious injuries.

她的创伤愈合得很快。

Tā de chuāngshāng yùhé de hěn kuài.

HSK6

Vết thương của cô ấy lành lại rất nhanh.

Her wound healed very quickly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

vết thương; sự tổn thương (bên trong)

比喻精神上受到的伤害或物质上遭受的破坏

免费例句

心灵创伤让她感到孤独。

Xīnlíng chuāngshāng ràng tā gǎndào gūdú.

HSK6

Vết thương tâm hồn khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.

The emotional trauma made her feel lonely.

战争创伤不会消失。

Zhànzhēng chuāngshāng bù huì xiāoshī.

HSK6

Vết thương chiến tranh sẽ không biến mất.

The trauma of war will not disappear.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50