WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
创造
HSK5
v
0 · Lv.1
chuàngzào
tạo ra; lập; đặt ra; tạo nên; sáng tạo
漢越 sáng tạo
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
创造主
chuàng zào zhǔ
HSK5
chủ sáng tạo; người sáng tạo
创造力
chuàng zào lì
HSK5
Sức sáng tạo; Sáng tạo; khả năng sáng tạo
创造性
chuànɡzàoxìnɡ
HSK5
tính sáng tạo
创造者
chuàng zào zhě
HSK5
người sáng tạo
创造营
chuàng zào yíng
HSK5
sáng tạo doanh (một chương trình giải trí)
创造论
chuàng zào lùn
HSK5
lý thuyết sáng tạo
发明创造
fā míng chuàng zào
HSK5
sáng chế và sáng tạo
有创造力
yǒu chuàng zào lì
HSK5
sáng tạo
查词
复习
真题
工具
我的