WinHSK

创造

HSK5v
0 · Lv.1
chuàngzào

tạo ra; lập; đặt ra; tạo nên; sáng tạo

漢越 sáng tạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 首次做出或首次建立;泛指做出或建立
  2. 首先完成或建树的业绩
义项 vHSK5

tạo ra; lập; đặt ra; tạo nên; sáng tạo

首次做出或首次建立;泛指做出或建立

免费例句

他们创造了全新的技术。

Tāmen chuàngzào le quánxīn de jìshù.

HSK4

Họ đã tạo ra công nghệ hoàn toàn mới.

They created a brand new technology.

公司创造了历史性纪录。

Gōngsī chuàngzàole lìshǐxìng jìlù.

HSK4

Công ty đã lập kỷ lục mang tính lịch sử.

The company set a historic record.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

thành tựu

首先完成或建树的业绩

免费例句

她的创造改变了行业。

Tā de chuàngzào gǎibiàn le hángyè.

HSK4

Thành tựu của cô ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.

Her creation changed the industry.

这本书是他的杰出创造。

Zhè běn shū shì tā de jiéchū chuàngzào.

HSK4

Cuốn sách này là thành tựu xuất sắc của anh ấy.

This book is his outstanding creation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。