拼
删削
HSK7-9v 0 · Lv.1
shānxuē
lược bỏ; cắt bớt (văn tự)
cut; delete; erase; make cuts 删削 不重要的细节 cut out unimportant details
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lược bỏ; cắt bớt (văn tự)
cut; delete; erase; make cuts 删削 不重要的细节 cut out unimportant details
认识每个字,再去看它们组成的词 →