WinHSK

利害

HSK7-9n
0 · Lv.1
lìhài

lợi hại; thiệt hơn; lợi và hại

漢越 lợi hại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 难以对付或忍受; 剧烈; 凶猛
  2. 利益和损害
义项 adjHSK7-9

lợi hại; ghê gớm

难以对付或忍受; 剧烈; 凶猛

免费例句

这件事的利害关系在这份报告中已经分析得很透彻了

HSK7-9

⑥ 这种白酒很厉害,我只喝了两小杯就醉了。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

lợi hại; thiệt hơn; lợi và hại

利益和损害

免费例句

他在这件事上权衡了利害。

Tā zài zhè jiàn shì shàng quánhéngle lìhài.

HSK6

Anh ấy cân nhắc lợi và hại trong việc này.

He weighed the pros and cons in this matter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50