WinHSK

利爪

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎ

móng vuốt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

手上长着利爪。

shǒu shàng zhǎng zhe lì zhǎo.

HSK6

Trên tay mọc móng vuốt sắc bén.

Sharp claws grow on the hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan