WinHSK

利爪

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎ

móng vuốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 锋利的爪子。
  2. 利爪是指动物的爪子,通常是锋利的,用于捕猎或防御。
义项 nHSK7-9

móng vuốt

锋利的爪子。

免费例句

手上长着利爪。

shǒu shàng zhǎng zhe lì zhǎo.

HSK6

Trên tay mọc móng vuốt sắc bén.

Sharp claws grow on the hand.

义项 nHSK7-9

talon; móng vuốt; móng sắc nhọn

利爪是指动物的爪子,通常是锋利的,用于捕猎或防御。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan