拼
利索
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lìsuo
lưu loát; nhanh nhẹn; hoạt bát; gọn gàng; chỉnh tề
漢越 lợi sách
例句
Câu ví dụ免费例句
她的动作非常利索。
tā de dòngzuò fēicháng lìsuǒ.
≈HSK5
Động tác của cô ấy rất nhanh nhẹn.
Her movements are very nimble.
他说话非常利索。
tā shuō huà fēi cháng lì suo.
≈HSK6
Anh ấy nói chuyện rất lưu loát.
He speaks very fluently and clearly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分