拼
干脆利索
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gàncuìlìsuǒ
dứt khoát và gọn gàng
漢越
字解构
Phân tích chữ干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ脆cuìHSK6giòn; dễ bể; dễ vỡ利lìHSK4sắc; sắc bén索suǒHSK5thừng; cáp; chão (dây)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分