拼
别人
HSK3pro 0 · Lv.1
biérén
người khác; mọi người khác (chỉ những người khác, không phải mình)
漢越 biệt nhân
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người khác; mọi người khác (chỉ những người khác, không phải mình)