拼
别人
HSK3pro 0 · Lv.1
biérén
người khác; mọi người khác (chỉ những người khác, không phải mình)
漢越 biệt nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指其他人,不是自己。
- 指泛指其他人,没有特指。
等级
义项 ①n≈HSK3
người khác; mọi người khác (chỉ những người khác, không phải mình)
指其他人,不是自己。
免费例句
把东西还给别人。
bǎ dōng xi huán gěi bié rén.
≈HSK1
Đem đồ trả lại cho người ta.
Give the things back to others.
这是别人的东西,我们一针一线都不能拿。
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
người ta (chỉ người khác một cách chung chung, không cụ thể)
指泛指其他人,没有特指。
免费例句
别人会支持你的选择。
Biérén huì zhīchí nǐ de xuǎnzé.
≈HSK2
Người khác sẽ ủng hộ lựa chọn của bạn.
Others will support your choice.
别人怎么看我不重要。
Biérén zěnme kàn wǒ bù zhòngyào.
≈HSK2
Người khác nghĩ gì về tôi không quan trọng.
What others think of me doesn't matter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分