WinHSK

别墅

HSK7-9n
0 · Lv.1
biéshù

biệt thự; vi-la

villa 豪华 别墅 sumptuous villa 海滨 别墅 seaside villa

漢越 biệt thự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在郊区或风景区建造的供休养用的园林住宅
义项 nHSK7-9

biệt thự; vi-la

在郊区或风景区建造的供休养用的园林住宅

免费例句

别墅里有一个大花园。

biéshù lǐ yǒu yī gè dà huāyuán.

HSK4

Trong biệt thự có một sân vườn rộng.

There is a large garden in the villa.

我们梦想在乡下买一栋小别墅。

Wǒmen mèngxiǎng zài xiāngxià mǎi yī dòng xiǎo biéshù.

HSK4

Chúng tôi mơ ước mua một căn biệt thự nhỏ ở miền quê.

We dream of buying a small villa in the countryside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50