WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
别墅
HSK7-9
n
0 · Lv.1
biéshù
biệt thự; vi-la
villa 豪华 别墅 sumptuous villa 海滨 别墅 seaside villa
漢越 biệt thự
字解构
Phân tích chữ
别
bié
多音
HSK2
xa cách; biệt ly; chia ly; phân ly; chia lìa / quay; xoay; chuyển biến; xoay chuyển; chuyển động (từ địa phương)
墅
shù
HSK7-9
biệt thự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
别墅区
bié shù qū
HSK7-9
Khu biệt thự; biệt thự khu; khu vực có nhiều biệt thự
联体别墅
lián tǐ bié shù
HSK7-9
biệt thự liền kề
查词
复习
真题
工具
我的