WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
刮风
HSK7-9
v, sv
0 · Lv.1
guāfēng
gió thổi; nổi gió; có gió
漢越 quát phong, quất phong
字解构
Phân tích chữ
刮
guā
HSK3
cạo; gọt; róc; nạo vét; tẩy; nạo
风
fēng
HSK3
gió
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
刮风下雨
guā fēng xià yǔ
HSK7-9
Mưa gió; mưa bão
查词
复习
真题
工具
我的