WinHSK

到位

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
dàowèi

vào vị trí; sẵn sàng; đến nơi

reach the designated place; be in place/position 资金 到位 have the funds in place; the funds are available 思想 到位 have one's mind/thoughts in readiness (for sth)

漢越 đáo vị

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50