拼
到位
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
dàowèi
vào vị trí; sẵn sàng; đến nơi
reach the designated place; be in place/position 资金 到位 have the funds in place; the funds are available 思想 到位 have one's mind/thoughts in readiness (for sth)
漢越 đáo vị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到达适当的位置或预定的地点
- 充分
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vào vị trí; sẵn sàng; đến nơi
到达适当的位置或预定的地点
免费例句
我们的准备工作已经到位。
wǒ men de zhǔn bèi gōng zuò yǐ jīng dào wèi.
≈HSK5
Công tác chuẩn bị của chúng tôi đã sẵn sàng.
Our preparations are already in place.
“十叩柴扉九不开”确实把募捐的情形形容得很到位,听起来就使人灰心泄气。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
đầy đủ; chu đáo; tận tình; chính xác; đâu ra đấy
充分
免费例句
他回答得很到位。
tā huí dá de hěn dào wèi.
≈HSK5
Anh ấy trả lời rất đầy đủ.
His answer was very much to the point.
她的评价非常到位。
tā de píngjià fēicháng dàowèi.
≈HSK5
Đánh giá của cô ấy rất chính xác.
Her evaluation was very accurate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分