拼
到达
HSK5v 0 · Lv.1
dàodá
đến; tới (một địa điểm, một giai đoạn nào đó)
漢越 đáo đạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到了 (某一地点、某一阶段)
等级
义项 ①v≈HSK5
đến; tới (một địa điểm, một giai đoạn nào đó)
到了 (某一地点、某一阶段)
免费例句
火车终于到达了车站。
huǒ chē zhōng yú dào dá le chē zhàn
≈HSK4
Tàu hỏa cuối cùng đã đến ga.
The train finally arrived at the station.
飞机按时到达了机场。
Fēijī ànshí dàodá le jīchǎng.
≈HSK4
Máy bay đã đến sân bay đúng giờ.
The plane arrived at the airport on time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分