WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
到达
HSK5
v
0 · Lv.1
dàodá
đến; tới (một địa điểm, một giai đoạn nào đó)
漢越 đáo đạt
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
到达后
dào dá hòu
HSK5
Sau khi đến; Đến nơi
到达层
dào dá céng
HSK5
ga đến; đến tầng
到达日
dào dá rì
HSK5
ngày đến; ngày tới
到达港
dào dá gǎng
HSK6
cảng đến
到达站
dào dá zhàn
HSK5
Ga đến; điểm đến; trạm đến
到达时间
dào dá shí jiān
HSK5
thời gian đến
到达机场
dào dá jī chǎng
HSK5
Sân bay hạ cánh, sân bay đến; Đến sân bay; Đạt đến sân bay
查词
复习
真题
工具
我的