拼
制作
HSK5v 0 · Lv.1
zhìzuò
làm; làm ra; chế tạo; tạo ra; sản xuất
make; manufacture 精心 制作 的银器 elaborately wrought silverware 户外实景 制作 on-location production 制作 家具 make furniture [ 相关词条 ] 制作人 [名] producer
漢越 chế tác
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分