WinHSK

制作

HSK5v
0 · Lv.1
zhìzuò

làm; làm ra; chế tạo; tạo ra; sản xuất

make; manufacture 精心 制作 的银器 elaborately wrought silverware 户外实景 制作 on-location production 制作 家具 make furniture [ 相关词条 ] 制作人 [名] producer

漢越 chế tác

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.