拼
制作
HSK5v 0 · Lv.1
zhìzuò
làm; làm ra; chế tạo; tạo ra; sản xuất
make; manufacture 精心 制作 的银器 elaborately wrought silverware 户外实景 制作 on-location production 制作 家具 make furniture [ 相关词条 ] 制作人 [名] producer
漢越 chế tác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用原材料做成物品;用文字,图片,声音,图像等设计,创作出图表,广告,电影,游戏等
等级
义项 ①v≈HSK5
làm; làm ra; chế tạo; tạo ra; sản xuất
用原材料做成物品;用文字,图片,声音,图像等设计,创作出图表,广告,电影,游戏等
免费例句
他们联手制作了这个节目。
Tāmen liánshǒu zhìzuò le zhège jiémù.
≈HSK4
Họ hợp tác để sản xuất chương trình này.
They collaborated to produce this show.
我加糖制作甜品。
Wǒ jiā táng zhìzuò tiánpǐn.
≈HSK4
Tôi thêm đường để làm đồ ngọt.
I add sugar to make desserts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分