WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
制度
HSK5
n
0 · Lv.1
zhìdù
chế độ; quy chế; quy định
漢越 chế độ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
制度化
zhì dù huà
HSK5
hóa theo chế độ
休假制度
xiū jià zhì dù
HSK5
chế độ nghỉ
典章制度
diǎn zhāng zhì dù
HSK5
quy chế pháp luật
奖惩制度
jiǎng chéng zhì dù
HSK6
chế độ thưởng phạt
奖金制度
jiǎng jīn zhì dù
HSK5
tiền thưởng
工资制度
gōng zī zhì dù
HSK5
chế độ tiền lương
汇率制度
huì lǜ zhì dù
HSK5
Exchange-rate system Chế độ tỉ giá hối đoái
等级制度
děng jí zhì dù
HSK5
hệ thống phân cấp
考核制度
kǎo hé zhì dù
HSK6
chế độ sát hạch
规章制度
guī zhāng zhì dù
HSK7-9
quy chế; chế độ nền nếp
查词
复习
真题
工具
我的