拼
制止
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhìzhǐ
đừng; ngăn cấm; chặn đứng; ngăn chặn
check; curb; prevent; stop 制止 宗派活动 put an end to factional activities 制止 通货膨胀 check/halt inflation 制止 示威 break up a demonstration 制止 疾病扩散 stop the sickness from spreading 制止 核威胁 deter a nuclear threat 制止 非法交易 impede illegal trading 制止 斗殴 break up a fight 制止 艾滋病的蔓延 stem the spread of AIDS
漢越 chế chỉ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分