WinHSK

制止

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhìzhǐ

đừng; ngăn cấm; chặn đứng; ngăn chặn

check; curb; prevent; stop 制止 宗派活动 put an end to factional activities 制止 通货膨胀 check/halt inflation 制止 示威 break up a demonstration 制止 疾病扩散 stop the sickness from spreading 制止 核威胁 deter a nuclear threat 制止 非法交易 impede illegal trading 制止 斗殴 break up a fight 制止 艾滋病的蔓延 stem the spread of AIDS

漢越 chế chỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强迫使停止;不允许继续 (行动)
义项 vHSK7-9

đừng; ngăn cấm; chặn đứng; ngăn chặn

强迫使停止;不允许继续 (行动)

免费例句

他试图制止那场事故。

tā shìtú zhìzhǐ nà chǎng shìgù.

HSK5

Anh ta cố gắng ngăn chặn vụ tai nạn đó.

He tried to prevent that accident.

老师制止了学生的吵闹。

lǎo shī zhì zhǐ le xué shēng de chǎo nào.

HSK5

Giáo viên đã ngăn chặn sự ồn ào của học sinh.

The teacher stopped the students from making noise.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50