WinHSK

制约

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhìyuē

kìm hãm; hạn chế; ràng buộc

inhibit; restrict 制约 因素 inhibiting factor 受历史条件的 制约 be restricted by historical conditions

漢越 chế ước
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan