拼
制约
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhìyuē
kìm hãm; hạn chế; ràng buộc
inhibit; restrict 制约 因素 inhibiting factor 受历史条件的 制约 be restricted by historical conditions
漢越 chế ước
例句
Câu ví dụ免费例句
健康问题制约了他的工作。
Jiànkāng wèntí zhìyuē le tā de gōngzuò.
≈HSK6
Vấn đề sức khỏe đã hạn chế công việc của anh ấy.
Health problems restricted his work.
资源短缺限制了生产。
Zīyuán duǎnquē xiànzhì le shēngchǎn.
≈HSK6
Thiếu hụt tài nguyên đã kìm hãm sản xuất.
Resource shortages have restricted production.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分