拼
制裁
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhìcái
trừng phạt; trừng trị; chế tài
漢越 chế tài
例句
Câu ví dụ免费例句
她不能逃脱法律的制裁。
Tā bùnéng táotuō fǎlǜ de zhìcái.
≈HSK5
Cô ta không thể thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật.
She cannot escape legal punishment.
制裁国家会影响经济。
zhìcái guójiā huì yǐngxiǎng jīngjì.
≈HSK6
Trừng phạt quốc gia ảnh hưởng đến kinh tế.
Sanctioning a country affects the economy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分