拼
法律制裁
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎlǜzhìcái
chế tài pháp lý
漢越
字解构
Phân tích chữ法fǎHSK3pháp; pháp luật律lǜHSK4pháp luật; quy tắc制zhìHSK5chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng裁cáiHSK5cắt; xén; rọc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分