拼
刷新
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuāxīn
đổi mới; nảy sinh cái mới
refresh 刷新 页面 refresh (the display of) a page 刷新 率 refresh rate
漢越 loát tân
例句
Câu ví dụ免费例句
这堵墙壁已经刷新了。
zhè dǔ qiáng bì yǐ jīng shuā xīn le.
≈HSK5
Bức tường này đã được sơn lại rồi.
This wall has been repainted.
这家店的门面需要刷新。
zhè jiā diàn de mén miàn xū yào shuā xīn
≈HSK5
Mặt tiền của cửa hàng này cần đổi mới.
The facade of this shop needs to be renovated.
你能刷新一下页面吗?
nǐ néng shuā xīn yī xià yè miàn ma
≈HSK5
Bạn có thể làm mới trang web không?
Can you refresh the page?
点击按钮刷新页面。
diǎn jī àn niǔ shuā xīn yè miàn
≈HSK5
Nhấn nút để làm mới trang.
Click the button to refresh the page.
他刷新了世界纪录。
tā shuāxīn le shìjiè jìlù.
≈HSK5
Anh ấy phá kỷ lục thế giới.
He broke the world record.
运动员刷新了纪录。
yùndòngyuán shuāxīn le jìlù.
≈HSK5
Vận động viên đã phá kỷ lục.
The athlete broke the record.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分