WinHSK

刻薄

HSK5adj
0 · Lv.1
kèbó

khắt khe; cay nghiệt; hà khắc; khắc nghiệt

漢越 khắc bạc

例句

Câu ví dụ
免费例句

他总是对别人很刻薄。

tā zǒngshì duì biérén hěn kèbó.

HSK6

Anh ấy luôn đối xử rất khắt khe với người khác.

He is always very harsh with others.

她说话太刻薄了。

tā shuō huà tài kè bó le.

HSK6

Cô ấy nói chuyện quá khắt khe.

She speaks too harshly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50