拼
尖酸刻薄
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiānsuānkèbó
chanh chua; chua chát; chua ngoa
漢越
字解构
Phân tích chữ尖jiānHSK6nhọn酸suānHSK4chua (vị)刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc薄báo多音HSK5mỏng / lạnh nhạt; bạc bẽo; ít (tình cảm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分