拼
前卫
HSK3adj, n 0 · Lv.1
qiánwèi
tiền vệ; bộ đội đi cảnh giới phía trước
avant-garde 思想 前卫 have a mind of forwardness
漢越 tiền vệ
例句
Câu ví dụ免费例句
前卫迅速报告敌情。
Qiánwèi xùnsù bàogào díqíng.
≈HSK5
Tiền vệ nhanh chóng báo cáo tình hình địch.
The forward quickly reported the enemy situation.
前卫部队设防在高地。
Qiánwèi bùduì shèfáng zài gāodì.
≈HSK6
Bộ đội tiền vệ phòng thủ trên cao điểm.
The vanguard troops were stationed on the high ground.
他是优秀的前卫。
Tā shì yōuxiù de qiánwèi.
≈HSK5
Anh ấy là một tiền vệ xuất sắc.
He is an excellent midfielder.
前卫防守也很强。
Qiánwèi fángshǒu yě hěn qiáng.
≈HSK5
Tiền vệ cũng rất mạnh trong phòng ngự.
The midfielder is also very strong in defense.
他们的技术非常前卫。
Tāmen de jìshù fēicháng qiánwèi.
≈HSK6
Công nghệ của họ cực kỳ tiên tiến.
Their technology is very avant-garde.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分