WinHSK

前卫

HSK3adj, n
0 · Lv.1
qiánwèi

tiền vệ; bộ đội đi cảnh giới phía trước

avant-garde 思想 前卫 have a mind of forwardness

漢越 tiền vệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军队行军时派在前方担任警戒的部队
  2. 足球、手球等球类比赛中担任助攻与助守的队员,位置在前锋与后卫之间
  3. 在观念、行为等方面领先于当时的(有未被社会普遍认可的意思)
义项 nHSK3

tiền vệ; bộ đội đi cảnh giới phía trước

军队行军时派在前方担任警戒的部队

免费例句

前卫迅速报告敌情。

Qiánwèi xùnsù bàogào díqíng.

HSK5

Tiền vệ nhanh chóng báo cáo tình hình địch.

The forward quickly reported the enemy situation.

前卫部队设防在高地。

Qiánwèi bùduì shèfáng zài gāodì.

HSK6

Bộ đội tiền vệ phòng thủ trên cao điểm.

The vanguard troops were stationed on the high ground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

tiền vệ (thể thao)

足球、手球等球类比赛中担任助攻与助守的队员,位置在前锋与后卫之间

免费例句

他是优秀的前卫。

Tā shì yōuxiù de qiánwèi.

HSK5

Anh ấy là một tiền vệ xuất sắc.

He is an excellent midfielder.

前卫防守也很强。

Qiánwèi fángshǒu yě hěn qiáng.

HSK5

Tiền vệ cũng rất mạnh trong phòng ngự.

The midfielder is also very strong in defense.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

tiên phong; hiện đại; đi trước thời đại

在观念、行为等方面领先于当时的(有未被社会普遍认可的意思)

免费例句

他们的技术非常前卫。

Tāmen de jìshù fēicháng qiánwèi.

HSK6

Công nghệ của họ cực kỳ tiên tiến.

Their technology is very avant-garde.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan