前卫
HSK3adj, ntiền vệ; bộ đội đi cảnh giới phía trước
avant-garde 思想 前卫 have a mind of forwardness
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军队行军时派在前方担任警戒的部队
- 足球、手球等球类比赛中担任助攻与助守的队员,位置在前锋与后卫之间
- 在观念、行为等方面领先于当时的(有未被社会普遍认可的意思)
tiền vệ; bộ đội đi cảnh giới phía trước
军队行军时派在前方担任警戒的部队
前卫迅速报告敌情。
Qiánwèi xùnsù bàogào díqíng.
Tiền vệ nhanh chóng báo cáo tình hình địch.
The forward quickly reported the enemy situation.
前卫部队设防在高地。
Qiánwèi bùduì shèfáng zài gāodì.
Bộ đội tiền vệ phòng thủ trên cao điểm.
The vanguard troops were stationed on the high ground.
tiền vệ (thể thao)
足球、手球等球类比赛中担任助攻与助守的队员,位置在前锋与后卫之间
他是优秀的前卫。
Tā shì yōuxiù de qiánwèi.
Anh ấy là một tiền vệ xuất sắc.
He is an excellent midfielder.
前卫防守也很强。
Qiánwèi fángshǒu yě hěn qiáng.
Tiền vệ cũng rất mạnh trong phòng ngự.
The midfielder is also very strong in defense.
tiên phong; hiện đại; đi trước thời đại
在观念、行为等方面领先于当时的(有未被社会普遍认可的意思)
他们的技术非常前卫。
Tāmen de jìshù fēicháng qiánwèi.
Công nghệ của họ cực kỳ tiên tiến.
Their technology is very avant-garde.