拼
前夕
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiánxī
đêm trước
eve 解放 前夕 on the eve of the liberation; shortly before liberation 激战 前夕 on the eve of a fierce battle
漢越 tiền tịch
例句
Câu ví dụ免费例句
婚礼前夕她很紧张。
Hūnlǐ qiánxī tā hěn jǐnzhāng.
≈HSK5
Cô ấy rất căng thẳng vào đêm trước đám cưới.
She was very nervous on the eve of the wedding.
出发前夕他很兴奋。
Chūfā qiánxī tā hěn xīngfèn.
≈HSK5
Anh ấy rất hào hứng vào đêm trước khi xuất phát.
He was very excited on the eve of departure.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分