WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
前景
HSK6
n
0 · Lv.1
qiánjǐng
tương lai; triển vọng; tiền đồ; viễn cảnh
漢越 tiền cảnh
字解构
Phân tích chữ
前
qián
HSK1
trước, tiền, trước khi
景
jǐng
HSK4
cảnh trí; phong cảnh; cảnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
前景可期
qián jǐng kě qī
HSK6
có một tương lai đầy hứa hẹn
前景观阔
qián jǐng guān kuò
HSK6
tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
查词
复习
真题
工具
我的