拼
前景
HSK6n 0 · Lv.1
qiánjǐng
tương lai; triển vọng; tiền đồ; viễn cảnh
漢越 tiền cảnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将要出现的景象
- 图画、舞台、银幕上看上去离观者最近的景物
等级
义项 ①n≈HSK6
tương lai; triển vọng; tiền đồ; viễn cảnh
将要出现的景象
免费例句
公司的前景将更加美好。
Gōngsī de qiánjǐng jiāng gèngjiā měihǎo.
≈HSK5
Triển vọng của công ty sẽ tươi sáng hơn.
The company's prospects will be even brighter.
旅游业的前景令人期待。
Lǚyóuyè de qiánjǐng lìng rén qīdài.
≈HSK5
Triển vọng của ngành du lịch rất đáng mong đợi.
The prospects of the tourism industry are exciting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
tiền cảnh (sân khấu)
图画、舞台、银幕上看上去离观者最近的景物
免费例句
摄影要注意选好前景。
Shèyǐng yào zhùyì xuǎn hǎo qiánjǐng.
≈HSK5
Chụp ảnh cần chọn tiền cảnh đẹp.
In photography, you need to choose a good foreground.
舞台的前景布置得很精致。
Wǔtái de qiánjǐng bùzhì de hěn jīngzhì.
≈HSK5
Tiền cảnh của sân khấu được bố trí rất tinh tế.
The foreground of the stage is arranged very delicately.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分